紅青

hồng thanh

Hán Việt: hồng thanh

Tổng quan

màu đỏ thẫm: đỏ sẫm

Cấu tạo: (hồng) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu đỏ thẫm; đỏ sẫm。黑里透紅的顏色。也叫紺青。
  • Cihui màu đỏ thẫm: đỏ sẫm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黑裡透紅的顏色。宋.程俱〈過劉姓園居〉詩:「我來適春穠,亂眼紅青紛。」也作「天青」。

Eng

  • Cihui 紅青 óngqīng n. reddish black