紅魚 hóng yú · hồng ngư Hán Việt: hồng ngư · Pinyin: hóng yú Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 魚 (ngư)Pinyinhóng yúHán Việthồng ngưCấu tạo紅 + 魚 · hồng + ngư nghĩa thành phần: hồng + ngư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種深海魚類。身體呈紅色,鰭黑色,是中國大陸南海的重要海產魚。EngCihui 紅魚 hóngyú* n. red snapper M:¹tiáo