紅鮭
hồng khuê
Hán Việt: hồng khuê
Tổng quan
(động vật học) cá hồi đỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) cá hồi đỏ
ja
- JMdict sockeye salmon (Oncorhynchus nerka)|red salmon
Hán Việt: hồng khuê
(động vật học) cá hồi đỏ