紅鶴

hồng hạc

Hán Việt: hồng hạc

Tổng quan

(động vật học) chim hồng hạc

Cấu tạo: (hồng) + (hạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) chim hồng hạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。鳥綱紅鶴目。體形大而形酷似鶴,嘴彎曲,頸細長,羽毛色白而帶淡紅。主要以魚、蛤、昆蟲等為食。

Eng

  • Cihui 紅鶴 ónghè n. ibis M:²zhī

ja

  • JMdict flamingo (Phoenicopteridae)