紅麒麟 hóng qí lín · hồng kì lân Hán Việt: hồng kì lân · Pinyin: hóng qí lín Tổng quan Cấu tạo: 紅 (hồng) + 麒 (kì) + 麟 (lân)Pinyinhóng qí línHán Việthồng kì lânCấu tạo紅 + 麒 + 麟 · hồng + kì + lân nghĩa thành phần: hồng + kì + lân