紆回

hu hồi

Hán Việt: hu hồi

Tổng quan

quanh co; khúc khuỷu; vu hồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"纡回"。 2.曲折; 回环。

Cấu tạo: 纡 (hu) + 回 (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khúc khuỷu

Từ liên quan

Gần nghĩa

回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休