纡回 hu hồi Hán Việt: hu hồi Tổng quan quanh co; khúc khuỷu; vu hồi。同'迂迴'1.。 Cấu tạo: 纡 (hu) + 回 (hồi)Hán Việthu hồiCấu tạo纡 + 回 · hu + hồi nghĩa thành phần: hu + hồi Nghĩa ViệtCihui quanh co; khúc khuỷu; vu hồi。同'迂迴'1.。