紆曲

yū qū hu khúc

Hán Việt: hu khúc · Pinyin: yū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (khúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲折。《文選.枚乘.七發》:「輦道邪交,黃池紆曲。」