紆組 yū zǔ · hu tổ Hán Việt: hu tổ · Pinyin: yū zǔ Tổng quan Cấu tạo: 紆 (hu) + 組 (tổ)Pinyinyū zǔHán Việthu tổCấu tạo紆 + 組 · hu + tổ nghĩa thành phần: hu + tổ