紆結 yū jié · hu kết Hán Việt: hu kết · Pinyin: yū jié Tổng quan Cấu tạo: 紆 (hu) + 結 (kết)Pinyinyū jiéHán Việthu kếtCấu tạo紆 + 結 · hu + kết nghĩa thành phần: hu + kết