紆縈 yū yíng · hu oanh Hán Việt: hu oanh · Pinyin: yū yíng Tổng quan Cấu tạo: 紆 (hu) + 縈 (oanh)Pinyinyū yíngHán Việthu oanhCấu tạo紆 + 縈 · hu + oanh nghĩa thành phần: hu + oanh