紆行

yū xíng hu hành

Hán Việt: hu hành · Pinyin: yū xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲折而行。《周禮.冬官考工記.梓人》:「卻行,仄行。連行,紆行。」

Eng

  • Cihui 紆行 ūxíng v. proceed through a winding and twisting path