紆迴
hu hồi
Hán Việt: hu hồi · Pinyin: yū huí
Tổng quan
quanh co: khúc khuỷu/vu hồi
Nghĩa
Việt
- Cihui quanh co: khúc khuỷu/vu hồi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 曲折迴旋。《文選.班彪.北征賦》:「涉長路之綿綿兮,遠紆迴以樛流。」也作「迂回」、「迂迴」。
Hán Việt: hu hồi · Pinyin: yū huí
quanh co: khúc khuỷu/vu hồi