紆遲 yū chí · hu trì Hán Việt: hu trì · Pinyin: yū chí Tổng quan Cấu tạo: 紆 (hu) + 遲 (trì)Pinyinyū chíHán Việthu trìCấu tạo紆 + 遲 · hu + trì nghĩa thành phần: hu + trì