紆錯 yū cuò · hu thác Hán Việt: hu thác · Pinyin: yū cuò Tổng quan Cấu tạo: 紆 (hu) + 錯 (thác)Pinyinyū cuòHán Việthu thácCấu tạo紆 + 錯 · hu + thác nghĩa thành phần: hu + thác