紆體

hu thể

Hán Việt: hu thể

Tổng quan

Cấu tạo: (hu) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屈體、屈身。《漢書.卷一○○.敘傳上》:「徒樂枕經籍書,紆體衡門,上無所蒂,下無所根。」

Eng

  • Cihui 紆體 ūtǐ v.o. bend one's body; crouch; bow down