紇奚 gē xī · hột hề Hán Việt: hột hề · Pinyin: gē xī Tổng quan Cấu tạo: 紇 (hột) + 奚 (hề)Pinyingē xīHán Việthột hềCấu tạo紇 + 奚 · hột + hề nghĩa thành phần: hột + hề