紈牛

hoàn ngưu

Hán Việt: hoàn ngưu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on bê, con nghé (trâu bò con). hoàn ngưu hoàn ngưu ☆Con bê, con nghé (trâu bò con).

Eng

  • Cihui 紈牛 ánniú n. calf