紈素

wán sù hoàn tố

Hán Việt: hoàn tố · Pinyin: wán sù

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (tố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細緻光澤的白綢絹。《漢書.卷九七.外戚傳下.孝成班倢伃傳》:「感帷裳兮發紅羅,紛綷縩兮紈素聲。」《文選.謝惠連.擣衣詩》:「紈素既已成,君子行未歸。」

Eng

  • Cihui 紈素 ánsù n. <txtl.> pure white and fine silk fabrics