紈綺

wán qǐhoàn khỉ

Hán Việt: hoàn khỉ · Pinyin: wán qǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.精美的丝织品。 2.引申为富贵安乐的家境。 3.纨裦子弟。 4.谓少年。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

細絹、細綾。代指婦女。唐.元稹《鶯鶯傳》:「余始自孩提,性不苟合。或時紈綺閑居,曾莫流盼。不為當年,終有所蔽。」

Cấu tạo: 紈 (hoàn) + 綺 (khỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lụa là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細絹、細綾。代指婦女。唐.元稹《鶯鶯傳》:「余始自孩提,性不苟合。或時紈綺閑居,曾莫流盼。不為當年,終有所蔽。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

紈扇 · 紈牛 · 紈絝 · 綺室 · 綺年 · 綺思 · 綺疎 · 綺粲