紈綺

wán qǐ hoàn khỉ

Hán Việt: hoàn khỉ · Pinyin: wán qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (khỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 細絹、細綾。代指婦女。唐.元稹《鶯鶯傳》:「余始自孩提,性不苟合。或時紈綺閑居,曾莫流盼。不為當年,終有所蔽。」