紉箴 rèn zhēn · nhân châm Hán Việt: nhân châm · Pinyin: rèn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 紉 (nhân) + 箴 (châm)Pinyinrèn zhēnHán Việtnhân châmCấu tạo紉 + 箴 · nhân + châm nghĩa thành phần: nhân + châm