紉箴

rèn zhēnnhân châm

Hán Việt: nhân châm · Pinyin: rèn zhēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"纫针"。亦作"纫针"。 2.以线穿针。引申为缝制衣物。

Cấu tạo: 紉 (nhân) + 箴 (châm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

箴文 · 箴石 · 箴規 · 箴言 · 箴諫 · 紉佩 · 紉針 · 箴儆