紊棄 wěn qì · vặn khí Hán Việt: vặn khí · Pinyin: wěn qì Tổng quan Cấu tạo: 紊 (vặn) + 棄 (khí)Pinyinwěn qìHán Việtvặn khíCấu tạo紊 + 棄 · vặn + khí nghĩa thành phần: vặn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杂乱并弃失。Tân Hoa Tự Điển 1.杂乱并弃失。