紊裂

wěn liè vặn liệt

Hán Việt: vặn liệt · Pinyin: wěn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (vặn) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹紊碎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹紊碎。