紋理
văn lí
Hán Việt: văn lí · Pinyin: wén lǐ
Tổng quan
hoa văn; đường vân. vân loại gỗ này rất đẹp
物体上的条纹柳桉木的纹理很清晰。
物體表面上呈現的線形花紋。也作「紋路」。
Nghĩa
Việt
- Cihui 這木頭的紋理很好看。
- Biên soạn 紋理 wénlǐ n. veins; grain
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物體表面上呈現的線形花紋。也作「紋路」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体上的条纹柳桉木的纹理很清晰。
Eng
- Cihui vein lines (in marble or fingerprint); grain (in wood etc)
Đức
- Handedict Fadenlauf