紋章

wén zhāng văn chương

Hán Việt: văn chương · Pinyin: wén zhāng

Tổng quan

huy hiệu

Cấu tạo: (văn) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy hiệu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方封建贵族用以表示家族身份的图案标志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.西方封建贵族用以表示家族身份的图案标志。

Eng

  • CC-CEDICT coat of arms
  • Cihui coat of arms

ja

  • JMdict crest|coat of arms