紋身

wén shēn văn thân

Hán Việt: văn thân · Pinyin: wén shēn

Tổng quan

hình xăm

Cấu tạo: (văn) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình xăm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在身體皮膚上刺染各種圖案。也作「刺青」、「文身」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 文身[wen2 shen1]
  • Cihui variant of 文身