納亨 nà hēng · nạp hanh Hán Việt: nạp hanh · Pinyin: nà hēng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 亨 (hanh)Pinyinnà hēngHán Việtnạp hanhCấu tạo納 + 亨 · nạp + hanh nghĩa thành phần: nạp + hanh