納具

nạp cụ

Hán Việt: nạp cụ

Tổng quan

(術語)納受具足戒於吾身也。☸

Cấu tạo: 纳 (nạp) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)納受具足戒於吾身也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒