納受 nà shòu · nạp thụ Hán Việt: nạp thụ · Pinyin: nà shòu Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 受 (thụ)Pinyinnà shòuHán Việtnạp thụCấu tạo納 + 受 · nạp + thụ nghĩa thành phần: nạp + thụ Nghĩa ViệtCihui nạp thụ (雜語)受領納取他人之贈與也。法華經化城喻品曰:「惟願哀納受。」慈恩傳七曰:「片物供養,願垂納受。」☸jaJMdict acceptance|reception