納合

nà hé nạp hợp

Hán Việt: nạp hợp · Pinyin: nà hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 閉合。元.王實甫《西廂記.第二本.第三折》:「碧澄澄清波,撲剌剌將比目魚分破;急攘攘因何,扢搭地把雙眉鎖納合。」元.楊顯之《酷寒亭》第三折:「拽後門將三簧鎖納合,捕巡軍快拿捉。」