納善 nà shàn · nạp thiện Hán Việt: nạp thiện · Pinyin: nà shàn Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 善 (thiện)Pinyinnà shànHán Việtnạp thiệnCấu tạo納 + 善 · nạp + thiện nghĩa thành phần: nạp + thiện