納宜

nà yí nạp nghi

Hán Việt: nạp nghi · Pinyin: nà yí

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (nghi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 納福。舊時書信中賀人平安健康的用語。南朝梁.任昉〈為庾杲之與劉居士蚪書〉:「金涼佇運,想恆納宜。」