納忠 nà zhōng · nạp trung Hán Việt: nạp trung · Pinyin: nà zhōng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 忠 (trung)Pinyinnà zhōngHán Việtnạp trungCấu tạo納 + 忠 · nạp + trung nghĩa thành phần: nạp + trung