納瓦薩

nà wǎ sà nạp ngõa tát

Hán Việt: nạp ngõa tát · Pinyin: nà wǎ sà

Tổng quan

Navassa

Cấu tạo: (nạp) + (ngõa) + (tát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Navassa

Eng

  • CC-CEDICT Navassa
  • Cihui Navassa