納石 nà shí · nạp thạch Hán Việt: nạp thạch · Pinyin: nà shí Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 石 (thạch)Pinyinnà shíHán Việtnạp thạchCấu tạo納 + 石 · nạp + thạch nghĩa thành phần: nạp + thạch