納禮 nà lǐ · nạp lễ Hán Việt: nạp lễ · Pinyin: nà lǐ Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 禮 (lễ)Pinyinnà lǐHán Việtnạp lễCấu tạo納 + 禮 · nạp + lễ nghĩa thành phần: nạp + lễ