納職 nà zhí · nạp chức Hán Việt: nạp chức · Pinyin: nà zhí Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 職 (chức)Pinyinnà zhíHán Việtnạp chứcCấu tạo納 + 職 · nạp + chức nghĩa thành phần: nạp + chức