納說 nà shuō · nạp thuyết Hán Việt: nạp thuyết · Pinyin: nà shuō Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 說 (thuyết)Pinyinnà shuōHán Việtnạp thuyếtCấu tạo納 + 說 · nạp + thuyết nghĩa thành phần: nạp + thuyết