納財 nà cái · nạp tài Hán Việt: nạp tài · Pinyin: nà cái Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 財 (tài)Pinyinnà cáiHán Việtnạp tàiCấu tạo納 + 財 · nạp + tài nghĩa thành phần: nạp + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 收納食穀。後世指商人置貨收租討債收帳等事。《禮記.喪大記》:「子大夫公子眾士食粥,納財,朝一溢米,莫一溢米。」