納質 nà zhì · nạp chất Hán Việt: nạp chất · Pinyin: nà zhì Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 質 (chất)Pinyinnà zhìHán Việtnạp chấtCấu tạo納 + 質 · nạp + chất nghĩa thành phần: nạp + chất