納還

nà hái nạp hoàn

Hán Việt: nạp hoàn · Pinyin: nà hái

Tổng quan

Cấu tạo: (nạp) + (hoàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸還、送還。《初刻拍案驚奇》卷二三:「崔生知是閨中之物,急欲進去納還。」