納鉢 nà bō · nạp bát Hán Việt: nạp bát · Pinyin: nà bō Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 鉢 (bát)Pinyinnà bōHán Việtnạp bátCấu tạo納 + 鉢 · nạp + bát nghĩa thành phần: nạp + bát