納隍 nà huáng · nạp hoàng Hán Việt: nạp hoàng · Pinyin: nà huáng Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 隍 (hoàng)Pinyinnà huángHán Việtnạp hoàngCấu tạo納 + 隍 · nạp + hoàng nghĩa thành phần: nạp + hoàng