納鞋 nà xié · nạp hài Hán Việt: nạp hài · Pinyin: nà xié Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 鞋 (hài)Pinyinnà xiéHán Việtnạp hàiCấu tạo納 + 鞋 · nạp + hài nghĩa thành phần: nạp + hài Nghĩa EngCihui 納鞋 àxié v.o. <coll.> stitch together the layered cloth soles of Chinese cloth shoes