納音 nà yīn · nạp âm Hán Việt: nạp âm · Pinyin: nà yīn Tổng quan Cấu tạo: 納 (nạp) + 音 (âm)Pinyinnà yīnHán Việtnạp âmCấu tạo納 + 音 · nạp + âm nghĩa thành phần: nạp + âm