纳骨
nạp cốt
Hán Việt: nạp cốt
Tổng quan
nạp cốt (儀式)納白骨於墓所也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nạp cốt (儀式)納白骨於墓所也。☸
ja
- JMdict placing (a person's) ashes inside a funerary urn (or a tomb or ossuary)|interring ashes
Hán Việt: nạp cốt
nạp cốt (儀式)納白骨於墓所也。☸