紐釦 nữu khấu Hán Việt: nữu khấu Tổng quan 釦 cúc áo; nút áo; khuy áo 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.套入纽襻把衣服等扣合起来的小形球状物或片状物。 Cấu tạo: 纽 (nữu) + 扣 (khấu)Hán Việtnữu khấuTừ loạidanhCấu tạo纽 + 扣 · nữu + khấu nghĩa thành phần: nữu + khấu Từ liên quan Gần nghĩa扣上 · 扣交 · 扣件 · 扣住 · 扣关 · 扣击 · 扣分 · 扣动