紐類 nữu loại Hán Việt: nữu loại Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 類 (loại)Hán Việtnữu loạiCấu tạo紐 + 類 · nữu + loại nghĩa thành phần: nữu + loại Nghĩa EngCihui 紐類 iǔlèi n. <lg.> classes of ancient initials