紓壓

shū yā thư áp

Hán Việt: thư áp · Pinyin: shū yā

Tổng quan

giảm căng thẳng

Cấu tạo: (thư) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giảm căng thẳng

Eng

  • CC-CEDICT to alleviate stress
  • Cihui to alleviate stress