紓放 shū fàng·thư phóng Hán Việt: thư phóng · Pinyin: shū fàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.抒发宽解。 Cấu tạo: 紓 (thư) + 放 (phóng)Pinyinshū fàngHán Việtthư phóngCấu tạo紓 + 放 · thư + phóng nghĩa thành phần: thư + phóng Từ liên quan Gần nghĩa放下 · 放人 · 放任 · 放低 · 放倒 · 放債 · 放假 · 放光