紓放 shū fàng · thư phóng Hán Việt: thư phóng · Pinyin: shū fàng Tổng quan Cấu tạo: 紓 (thư) + 放 (phóng)Pinyinshū fàngHán Việtthư phóngCấu tạo紓 + 放 · thư + phóng nghĩa thành phần: thư + phóng