純吏

thuần lại

Hán Việt: thuần lại

Tổng quan

Cấu tạo: (thuần) + (lại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賢良的官吏。《三國志.卷一五.魏書.梁習傳》裴松之注引《魏略苛吏傳》:「王思、郤嘉純吏也。」

Eng

  • Cihui 純吏 chúnlì n. honest/upright official M:²wèi